Từ Vựng Tổ Chức Thế Giới Trong Tiếng Pháp
13 Tháng Ba, 2026
Tính Từ Chủ Đề Đôi Mắt Trong Tiếng Pháp
17 Tháng Ba, 2026

Học Từ Vựng Tiếng Pháp Về Trang Phục Đám Cưới

Từ Vựng Tiếng Pháp Về Đám Cưới

Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất. Cap Education – Tổ chức đào tạo Tiếng Pháptư vấn Du Học Pháptư vấn du Học Canada và tư vấn định cư Canada uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam. Với các khóa học nổi tiếng như: 

Tiếng pháp online
Tự học tiếng pháp cơ bản
Giao tiếp tiếng pháp cơ bản
Củng cố ngữ pháp tiếng Pháp
Luyện phát âm tiếng Pháp, chuẩn bản xứ

Hôn lễ là một dịp trọng đại trong đời người, hãy cùng CAP xem qua bài viết Từ Vựng Tiếng Pháp Về Đám Cưới dưới đây để nâng cao vốn từ vựng của bản thân nhé.

 

NỘI DUNG CHÍNH

  • Nhân vật trong đám cưới
  • Nghi thức trong đám cưới
  • Trang phục và phụ kiện
  • Vật dụng trang trí
  1. Nhân vật trong đám cưới
  • Le mariage: Đám cưới
  • Les mariés: Cô dâu và chú rể
  • La mariée: Cô dâu
  • Le marié: Chú rể
  • Le conjoint/La conjointe: Vợ/chồng
  • Les jeunes mariés: Đôi vợ chồng mới cưới
  • Les invités: Khách mời
  • Les parents: Bố mẹ
  • La famille: Gia đình
  • Le cortège: Đoàn rước dâu
  1. Nghi thức trong đám cưới
  • La demande en mariage: Cầu hôn
  • Les fiançailles: Lễ đính hôn
  • La bague de fiançailles: Nhẫn đính hôn
  • Le faire-part de mariage: Thiệp mời đám cưới
  • La cérémonie: Nghi lễ
  • La cérémonie civile: Lễ cưới tại tòa thị chính (bắt buộc theo luật Pháp)
  • La cérémonie religieuse: Lễ cưới tại nhà thờ
  • La mairie: Tòa thị chính
  • L’église: Nhà thờ
  • Le discours: Bài phát biểu
  • L’échange des vœux: Trao lời thề nguyện
  • L’échange des alliances: Trao nhẫn cưới
  • Le repas de mariage: Tiệc cưới
  • La réception: Tiệc chiêu đãi
  • La lune de miel: Tuần trăng mật
  1. Trang phục và phụ kiện
  • La robe de mariée: Váy cưới
  • Le costume de marié: Áo vest chú rể
  • Le voile: Khăn che mặt cô dâu
  • Les alliances: Nhẫn cưới
  • Le bouquet de la mariée: Hoa cưới của cô dâu
  • Les chaussures de mariage: Giày cưới
  1. Vật dụng trang trí
  • Le faire-part de mariage: Thiệp mời cưới
  • Le menu: Thực đơn
  • Le plan de table: Sơ đồ chỗ ngồi
  • Les confettis: Pháo giấy
  • Les rubans: Ruy băng
  • Les bougies: Nến
  • Les ballons: Bong bóng
  • Le gâteau de mariage: Bánh cưới
  • La coupe de champagne: Ly sâm panh
  • La voiture des mariés: Xe hoa
  • L’urne de mariage: Hộp đựng phong bì
  • Le photobooth: Khu vực chụp ảnh tự do

 

 

LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH KHÓA TIẾNG PHÁP TCF, DELF (A2-B1-B2), DALF C1, HỒ SƠ DU HỌC PHÁP, DU HỌC & ĐỊNH CƯ CANADA

Khóa học tại CAP:

Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp ONLINE/ OFFLINE tại cơ sở Hà Nội và Hồ Chí Minh:

Hỗ trợ hồ sơ: Du học Pháp bậc Cử nhânDu học Pháp bậc Thạc SĩDu học dự bị tiếng tại Pháp

Tham khảo lịch khai giảng các khóa tiếng Pháp

Học viên CAP thành công như thế nào ?

Chi tiết vui lòng liên hệ:

 

Bạn muốn đăng ký học thử miễn phí Tiếng Pháp tại CAP, vui lòng đăng ký qua: Hotline/ Viber/ Zalo: +84 916 070 169 hoặc Fanpage.

 

Tags: tu vung tieng phap ve dam cuoi, hoc tieng phapho tro du hoc phap va canadaho tro xin dinh cu canadatu van du hoc phap, du hoc thac si phap, du hoc du bi tieng phap, nen du hoc phap hay duc, ho so du hoc phap, trung tam du hoc phap

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *