5 Mẫu Câu Giao Tiếp Khi Đi Du Lịch Tại Pháp
25 Tháng Ba, 2026
Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Các Hoạt Động Thể Chất
27 Tháng Ba, 2026

10 Từ Tiếng La Tinh Trong Tiếng Pháp Nên Biết

10 Từ Tiếng La Tinh Trong Tiếng Pháp Nên Biết

Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất. Cap Education – Tổ chức đào tạo Tiếng Pháptư vấn Du Học Pháptư vấn du Học Canada và tư vấn định cư Canada uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam. Với các khóa học nổi tiếng như: 

Tiếng pháp online
Tự học tiếng pháp cơ bản
Giao tiếp tiếng pháp cơ bản
Củng cố ngữ pháp tiếng Pháp
Luyện phát âm tiếng Pháp, chuẩn bản xứ

Như chúng ta đã biết, ngôn ngữ được sử dụng rất đa dạng và có thể có nguồn gốc từ nhiều quốc gia khác nhau. Hôm nay, để hiểu hơn về tiếng Pháp, hãy cùng CAP xem qua bài viết Các Từ Tiếng La Tinh Trong Tiếng Pháp dưới đây nhé.

 

NỘI DUNG CHÍNH

  • Từ La Tinh được mượn trực tiếp
  • Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ La Tinh
  1. Từ La Tinh được mượn trực tiếp
  • Alter ego: một cái tôi khác.

Ex: Ce personnage de fiction est son alter ego. (Nhân vật hư cấu này là cái tôi khác của anh ấy.)

  • A priori: từ trước, dựa trên lý thuyết hơn là kinh nghiệm.

Ex: C’est un fait établi a priori, sans aucune preuve concrète. (Đây là một sự thật được xác lập từ trước, không có bất kỳ bằng chứng cụ thể nào.)

  • Ad hoc: cho một mục đích cụ thể.

Ex: Ils ont créé un comité ad hoc pour résoudre ce problème. (Họ đã thành lập một ủy ban đặc biệt để giải quyết vấn đề này.)

  • Bona fide: có thiện ý, trung thực.

Ex: Ils ont agi de bonne foi. (Họ đã hành động với thiện chí.)

  • Carpe diem: hãy tận hưởng từng khoảnh khắc.

Ex: Il a décidé de vivre selon le principe du carpe diem. (Anh ấy đã quyết định sống theo nguyên tắc “carpe diem”.)

  • Curriculum vitae (CV): sơ yếu lý lịch

Ex: N’oubliez pas d’attacher votre curriculum vitae à votre candidature. (Đừng quên đính kèm sơ yếu lý lịch vào đơn xin việc của bạn.)

  • De facto: trên thực tế, mặc dù không chính thức.

Ex: Il est le chef de facto de l’équipe. (Anh ấy là người đứng đầu trên thực tế của đội.)

  • Et cetera (etc.): và những thứ khác.

Ex: J’ai besoin de stylos, de cahiers, d’un sac, etc. (Tôi cần bút, vở, một cái túi, v.v.)

  • Ex libris: từ sách của (dùng để chỉ chủ sở hữu của một cuốn sách).

Ex: Il a un timbre ex libris pour marquer ses livres. (Anh ấy có một con dấu “ex libris” để đánh dấu sách của mình.)

  • In situ: tại chỗ, ở vị trí ban đầu.

Ex: Les archéologues ont trouvé la poterie in situ. (Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy đồ gốm tại chỗ.)

  • In vitro: trong ống nghiệm (trong phòng thí nghiệm).

Ex: Des tests in vitro ont montré l’efficacité du médicament. (Các xét nghiệm trong ống nghiệm đã cho thấy hiệu quả của thuốc.)

  • Modus operandi: phương thức hoạt động.

Ex: Le détective a identifié le modus operandi du cambrioleur. (Thám tử đã xác định được phương thức hoạt động của tên trộm.)

  • Per se: tự thân, bản chất.

Ex: Ce n’est pas un problème per se, mais ça peut le devenir. (Bản thân nó không phải là một vấn đề, nhưng nó có thể trở thành một vấn đề.)

  • Post-mortem: sau khi chết, sau sự kiện.

Ex: Une autopsie post-mortem a été effectuée. (Một cuộc khám nghiệm tử thi đã được thực hiện.)

  • Status quo: trạng thái hiện tại.

Ex: Ils veulent maintenir le statu quo. (Họ muốn duy trì trạng thái hiện tại.)

  • Vice versa: ngược lại.

Ex: Il l’aide et vice versa. (Anh ấy giúp cô ấy và ngược lại.)L’amour (tình yêu) từ amor.

 

  1. Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ La Tinh
  • Amour: tình yêu (có nguồn gốc từ amor)
  • Cheval: ngựa (có nguồn gốc từ caballus)
  • Eau: nước (có nguồn gốc từ aqua)
  • Homme: đàn ông (có nguồn gốc từ homo)
  • Femme: phụ nữ (có nguồn gốc từ femina)
  • Frère: anh/em trai (có nguồn gốc từ frater)
  • Mère: mẹ (có nguồn gốc từ mater)
  • Père: bố (có nguồn gốc từ pater)
  • Lait: sữa (có nguồn gốc từ lacte)
  • Lune: mặt trăng (có nguồn gốc từ luna)
  • Soleil: mặt trời (có nguồn gốc từ sol)
  • Nuit: đêm (có nguồn gốc từ nox)
  • Jour: ngày (có nguồn gốc từ diurnus)
  • Ville: thành phố (có nguồn gốc từ villa)
  • Vin: rượu (có nguồn gốc từ vinum)

 

 

LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH KHÓA TIẾNG PHÁP TCF, DELF (A2-B1-B2), DALF C1, HỒ SƠ DU HỌC PHÁP, DU HỌC & ĐỊNH CƯ CANADA

Khóa học tại CAP:

Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp ONLINE/ OFFLINE tại cơ sở Hà Nội và Hồ Chí Minh:

Hỗ trợ hồ sơ: Du học Pháp bậc Cử nhânDu học Pháp bậc Thạc SĩDu học dự bị tiếng tại Pháp

Tham khảo lịch khai giảng các khóa tiếng Pháp

Học viên CAP thành công như thế nào ?

Chi tiết vui lòng liên hệ:

Bạn muốn đăng ký học thử miễn phí Tiếng Pháp tại CAP, vui lòng đăng ký qua: Hotline/ Viber/ Zalo: +84 916 070 169 hoặc Fanpage.

 

Tags: cac tu tieng la tinh trong tieng phap, hoc tieng phapho tro du hoc phap va canadaho tro xin dinh cu canadatu van du hoc phap, du hoc thac si phap, du hoc du bi tieng phap, nen du hoc phap hay duc, ho so du hoc phap, trung tam du hoc phap

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *