

10 Từ Tiếng La Tinh Trong Tiếng Pháp Nên Biết
Nếu bạn chưa biết học tiếng pháp ở đâu là tốt nhất. Cap Education – Tổ chức đào tạo Tiếng Pháp, tư vấn Du Học Pháp, tư vấn du Học Canada và tư vấn định cư Canada uy tín chất lượng hàng đầu Việt Nam. Với các khóa học nổi tiếng như:
Tiếng pháp online
Tự học tiếng pháp cơ bản
Giao tiếp tiếng pháp cơ bản
Củng cố ngữ pháp tiếng Pháp
Luyện phát âm tiếng Pháp, chuẩn bản xứ
Như chúng ta đã biết, ngôn ngữ được sử dụng rất đa dạng và có thể có nguồn gốc từ nhiều quốc gia khác nhau. Hôm nay, để hiểu hơn về tiếng Pháp, hãy cùng CAP xem qua bài viết Các Từ Tiếng La Tinh Trong Tiếng Pháp dưới đây nhé.
NỘI DUNG CHÍNH
Ex: Ce personnage de fiction est son alter ego. (Nhân vật hư cấu này là cái tôi khác của anh ấy.)
Ex: C’est un fait établi a priori, sans aucune preuve concrète. (Đây là một sự thật được xác lập từ trước, không có bất kỳ bằng chứng cụ thể nào.)
Ex: Ils ont créé un comité ad hoc pour résoudre ce problème. (Họ đã thành lập một ủy ban đặc biệt để giải quyết vấn đề này.)
Ex: Ils ont agi de bonne foi. (Họ đã hành động với thiện chí.)
Ex: Il a décidé de vivre selon le principe du carpe diem. (Anh ấy đã quyết định sống theo nguyên tắc “carpe diem”.)
Ex: N’oubliez pas d’attacher votre curriculum vitae à votre candidature. (Đừng quên đính kèm sơ yếu lý lịch vào đơn xin việc của bạn.)
Ex: Il est le chef de facto de l’équipe. (Anh ấy là người đứng đầu trên thực tế của đội.)
Ex: J’ai besoin de stylos, de cahiers, d’un sac, etc. (Tôi cần bút, vở, một cái túi, v.v.)
Ex: Il a un timbre ex libris pour marquer ses livres. (Anh ấy có một con dấu “ex libris” để đánh dấu sách của mình.)
Ex: Les archéologues ont trouvé la poterie in situ. (Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy đồ gốm tại chỗ.)
Ex: Des tests in vitro ont montré l’efficacité du médicament. (Các xét nghiệm trong ống nghiệm đã cho thấy hiệu quả của thuốc.)
Ex: Le détective a identifié le modus operandi du cambrioleur. (Thám tử đã xác định được phương thức hoạt động của tên trộm.)
Ex: Ce n’est pas un problème per se, mais ça peut le devenir. (Bản thân nó không phải là một vấn đề, nhưng nó có thể trở thành một vấn đề.)
Ex: Une autopsie post-mortem a été effectuée. (Một cuộc khám nghiệm tử thi đã được thực hiện.)
Ex: Ils veulent maintenir le statu quo. (Họ muốn duy trì trạng thái hiện tại.)
Ex: Il l’aide et vice versa. (Anh ấy giúp cô ấy và ngược lại.)L’amour (tình yêu) từ amor.
LIÊN HỆ NHẬN TƯ VẤN LỘ TRÌNH KHÓA TIẾNG PHÁP TCF, DELF (A2-B1-B2), DALF C1, HỒ SƠ DU HỌC PHÁP, DU HỌC & ĐỊNH CƯ CANADA
Khóa học tại CAP:
Bạn có thể lựa chọn học tiếng Pháp ONLINE/ OFFLINE tại cơ sở Hà Nội và Hồ Chí Minh:
Hỗ trợ hồ sơ: Du học Pháp bậc Cử nhân, Du học Pháp bậc Thạc Sĩ, Du học dự bị tiếng tại Pháp
Tham khảo lịch khai giảng các khóa tiếng Pháp
Học viên CAP thành công như thế nào ?
Chi tiết vui lòng liên hệ:
Bạn muốn đăng ký học thử miễn phí Tiếng Pháp tại CAP, vui lòng đăng ký qua: Hotline/ Viber/ Zalo: +84 916 070 169 hoặc Fanpage.
Tags: cac tu tieng la tinh trong tieng phap, hoc tieng phap, ho tro du hoc phap va canada, ho tro xin dinh cu canada, tu van du hoc phap, du hoc thac si phap, du hoc du bi tieng phap, nen du hoc phap hay duc, ho so du hoc phap, trung tam du hoc phap